Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crikey

/'kraiki/ phổ biến #44892
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crikey

//

  • interj
  • biểu lộ sự kinh ngạc, sự khiếp sợ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...