Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31802

criminalist

/'kriminəlist/

danh từ

  • nhà tội phạm học
Định nghĩa tiếng Anh

n. One versed in criminal law.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...