criminalist
/'kriminəlist/ phổ biến #31802
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
criminalist
/'kriminəlist/
danh từ
- nhà tội phạm học
Định nghĩa tiếng Anh
n. One versed in criminal law.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One versed in criminal law.
Đang tải...