Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

criminality

/,krimi'næliti/ phổ biến #17978
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

criminality

/,krimi'næliti/

danh từ

  • sự phạm tội, sự có tội; tính chất trọng tội
Định nghĩa tiếng Anh

n the state of being a criminal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...