Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17978

criminality

/,krimi'næliti/

danh từ

  • sự phạm tội, sự có tội; tính chất trọng tội
Định nghĩa tiếng Anh

n the state of being a criminal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...