Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Criminalization

phổ biến #30867
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Criminalization

//

  • (Econ) Quy là tội phạm.
Định nghĩa tiếng Anh

n. legislation that makes something illegal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...