Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17141

criminally

//

* phó từ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a shameful manner\nr. in violation of the law; in a criminal manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...