Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crimping

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crimping

//

  • (Tech) bóp chân/đầu nối
Định nghĩa tiếng Anh

v make ridges into by pinching together v curl tightly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...