Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crimplene

/'krimpli:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crimplene

//

* danh từ
  • vải khó nhàu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...