Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cringey

IELTS

Nghĩa thường dùng

Xấu hổ danh từ

“Some romantic movies can be really cringey, especially when the dialogue feels forced.”Một số bộ phim lãng mạn có thể rất xấu hổ, đặc biệt khi lời thoại cảm thấy gượng gạo.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • Xấu hổ

ví dụ

Some romantic movies can be really cringey, especially when the dialogue feels forced. — Một số bộ phim lãng mạn có thể rất xấu hổ, đặc biệt khi lời thoại cảm thấy gượng gạo.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...