Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cringle

/'kriɳgl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cringle

/'kriɳgl/

danh từ

  • (hàng hải) vòng đấu dây (để luồn dây khác qua)
Định nghĩa tiếng Anh

n. fastener consisting of a metal ring for lining a small hole to permit the attachment of cords or lines

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...