crips
/krisps/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crips
/krisps/
danh từ số nhiều
- khoai tây cắt mỏng ràn giòn
Định nghĩa tiếng Anh
plural of crip
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
plural of crip
Đang tải...