Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crispation

/kris'peiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crispation

/kris'peiʃn/

danh từ

  • sự uốn quăn
  • sự rùng mình
  • sự sởn gai ốc, sự nổi da gà
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act or process of curling, or the state of being curled. n. A very slight convulsive or spasmodic contraction of certain muscles, external or internal.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...