Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18727

crisply

//

* phó từ
  • sinh động, quả quyết
Định nghĩa tiếng Anh

r in a well delineated manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...