crisply
/krɪsplɪ/ phổ biến #18727
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crisply
//
* phó từ- sinh động, quả quyết
Định nghĩa tiếng Anh
r in a well delineated manner
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a well delineated manner
Đang tải...