Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28491

crispness

/'krispnis/

danh từ

  • tính chất giòn
  • (nghĩa bóng) tính quả quyết, tính mạnh mẽ; tính sinh động, tính hoạt bát
  • sự quăn tít, sự xoăn tít
  • sự mát mẻ, sự làm sảng khoái (không khí)
  • vẻ diêm dúa, vẻ bảnh bao
Định nghĩa tiếng Anh

n. a pleasing firmness and freshness\nn. an expressive style that is direct and to the point

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...