criss-crossing
/k'rɪskr'ɒsɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
criss-crossing
//
* danh từ- (sinh học) sự lai truyền chéo
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...