Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cristate

/'kristeit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cristate

//

* tính từ
  • có mào; có lược
Định nghĩa tiếng Anh

a. Crested.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...