criterial
phổ biến #46953
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
criterial
//
- xem criterion
Định nghĩa tiếng Anh
s. serving as a basis for evaluation
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. serving as a basis for evaluation
Đang tải...