critical patient /ˈkrɪtɪkəl ˈpeɪʃənt/
cụm từ
- bệnh nhân nguy kịch, bệnh nhân trong tình trạng nguy hiểm đến tính mạng
- critical patient care: chăm sóc bệnh nhân nguy kịch
- critical patient monitoring: theo dõi bệnh nhân nguy kịch
- critical patient condition: tình trạng bệnh nhân nguy kịch