Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

critical patient /ˈkrɪtɪkəl ˈpeɪʃənt/

cụm từ

  • bệnh nhân nguy kịch, bệnh nhân trong tình trạng nguy hiểm đến tính mạng
    • critical patient care: chăm sóc bệnh nhân nguy kịch
    • critical patient monitoring: theo dõi bệnh nhân nguy kịch
    • critical patient condition: tình trạng bệnh nhân nguy kịch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...