Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

criticalness

/'krɪtɪkəlnɪs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

criticalness

//

  • xem critical
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being critical, or of occurring at a critical time. n. Accuracy in examination or decision; exactness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...