Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

criticalness

//

  • xem critical
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being critical, or of\n occurring at a critical time.\nn. Accuracy in examination or decision; exactness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...