Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crockery

/'krɔkəri/ GRE phổ biến #26562
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crockery

/'krɔkəri/

danh từ

  • bát đĩa bằng sành
Định nghĩa tiếng Anh

n. tableware (eating and serving dishes) collectively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...