Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crocket

/'krɒkit/
Biến thể từ crockets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crocket

//

* danh từ
  • (kiến trúc) trang trí hình lá
Định nghĩa tiếng Anh

n. an architectural ornament of curved foliage used at the edge of a spire or gable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...