crocket
/'krɒkit/
Biến thể từ
crockets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crocket
//
* danh từ- (kiến trúc) trang trí hình lá
Định nghĩa tiếng Anh
n. an architectural ornament of curved foliage used at the edge of a spire or gable