Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crocky

/'krɔkəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crocky

/'krɔkəri/

tính từ

  • (từ lóng) ốm yếu, kiệt sức
Định nghĩa tiếng Anh

a. Smutty.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...