Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crook-backed

/'krukbækt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crook-backed

/'krukbækt/

tính từ

  • gù lưng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...