crookback
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crookback
//
* danh từ- (cổ) ngừơi gù* tính từ
- (cổ) gù
Định nghĩa tiếng Anh
s. characteristic of or suffering from kyphosis, an abnormality of the vertebral column
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. characteristic of or suffering from kyphosis, an abnormality of the vertebral column
Đang tải...