crookedly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crookedly
//
* phó từ- quanh co, không ngay thẳng
Định nghĩa tiếng Anh
r in a crooked lopsided manner
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a crooked lopsided manner
Đang tải...