Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29814

crookedly

//

* phó từ
  • quanh co, không ngay thẳng
Định nghĩa tiếng Anh

r in a crooked lopsided manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...