Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crookedly

/'krʊkɪdlɪ/ phổ biến #29814
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crookedly

//

* phó từ
  • quanh co, không ngay thẳng
Định nghĩa tiếng Anh

r in a crooked lopsided manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...