Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crooner

/'kru:nə/ phổ biến #23238
Biến thể từ crooners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crooner

/'kru:nə/

danh từ

  • người hát những bài hát tình cảm êm nhẹ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a singer of popular ballads

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...