crooner
/'kru:nə/ phổ biến #23238
Biến thể từ
crooners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crooner
/'kru:nə/
danh từ
- người hát những bài hát tình cảm êm nhẹ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a singer of popular ballads