crop assessment
Nghĩa thường dùng
“Crop assessment helps farmers make informed decisions.”Đánh giá cây trồng giúp nông dân đưa ra quyết định đúng đắn.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Crop assessment helps farmers make informed decisions.”Đánh giá cây trồng giúp nông dân đưa ra quyết định đúng đắn.
Đang tải...