crop dusting
/krɔp ˈdʌstiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crop dusting
//
* danh từ- sự giải, sự phun (phân, thuốc trừ sâu)
Từ điển Anh–Việt
112.305 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...