Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crop-eared

/'krɔpiəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crop-eared

/'krɔpiəd/

tính từ

  • cụt tai, bị cắt tai, bị xẻo tai
  • cắt tóc ngắn, húi tóc cao (trông rõ cả tai)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having the ears cropped.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...