Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

croppy

/'krɒpi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

croppy

//

* danh từ
  • (lịch sử) người đầu tròn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...