Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cross assembler

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cross assembler

//

  • (Tech) chương trình hợp giao hệ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...