Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cross purposes

/'krɔs'pə:pəsiz/

danh từ số nhiều

  • mục đích trái ngược, ý định trái ngược

thành ngữ

  1. to be at cross_purposes
    • hiểu lầm nhau, bất đồng ý kiến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...