Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cross purposes

/'krɔs'pə:pəsiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cross purposes

/'krɔs'pə:pəsiz/

danh từ số nhiều

  • mục đích trái ngược, ý định trái ngược

thành ngữ

  1. to be at cross_purposes
    • hiểu lầm nhau, bất đồng ý kiến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...