Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cross question

/'krɔs'kwestʃn/

danh từ

  • câu hỏi thẩm vấn, câu hỏi chất vấn

ngoại động từ

  • (như) cross-examination
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...