cross question
/'krɔs'kwestʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cross question
/'krɔs'kwestʃn/
danh từ
- câu hỏi thẩm vấn, câu hỏi chất vấn
ngoại động từ
- (như) cross-examination
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...