cross the street
Nghĩa thường dùng
băng qua đường
cụm từ
“Always look before you cross the street.”Luôn nhìn trước khi băng qua đường.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Always look before you cross the street.”Luôn nhìn trước khi băng qua đường.
Đang tải...