Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cross-arm

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cross-arm

//

* danh từ
  • đòn ngang; thanh ngang

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...