Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cross-bearer

//

* danh từ
  • người bị đóng đinh trên thánh giá (Giê-xu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...