Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cross-bones

/'krɔsbounz/

danh từ số nhiều

  • hình xương chéo (đặt dưới hình sọ đầu lâu, dùng trong tượng trưng cho cái chết hoặc sự nguy hiểm chết người)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...