Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cross-bred

/'krɔsbred/

tính từ

  • lai, lai giống
    • a cross-bred sheep: con cừu lai
Biến thể từ cross-breds số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...