Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cross-docking /ˈkrɒs.dɒk.ɪŋ/

danh từ

  • trung chuyển thẳng (hàng đến thẳng xe xuất, không lưu kho)

ví dụ

Cross-docking eliminates the need for storage space. — Trung chuyển thẳng loại bỏ nhu cầu không gian lưu kho.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...