Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cross-examiner

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cross-examiner

//

* danh từ
  • người thẩm vấn
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who questions a witness carefully (especially about testimony given earlier)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...