Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cross-examiner

//

* danh từ
  • người thẩm vấn
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who questions a witness carefully (especially about testimony given earlier)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...