cross-eyed
/'krɔsaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cross-eyed
/'krɔsaid/
tính từ
- (y học) lác mắt, hội tụ
Định nghĩa tiếng Anh
a. having convergent strabismus
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. having convergent strabismus
Đang tải...