Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cross-fertilize

/krɔs'f\\\\:tilaiz; (?@) 'krɔ:s-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cross-fertilize

//

* động từ
  • kích thích, thúc đẩy
Định nghĩa tiếng Anh

v. undergo cross-fertilization; become fertile v. cause to undergo cross-fertilization

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...