Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cross-fire

/'krɔs,faiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cross-fire

/'krɔs,faiə/

danh từ

  • sự bắn chéo cánh sẻ
  • (nghĩa bóng) sự dồn dập
    • a cross-fire of question: sự hỏi dồn dập
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...