Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cross-grained

/'krɔsgreind/

tính từ

  • có thớ chéo, có thớ vặn (gỗ)
  • hay cáu gắt; khó tính (người)
Định nghĩa tiếng Anh

s difficult to deal with\ns of timber; having fibers running irregularly rather than in parallel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...