cross-hatch
/'krɔshætʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cross-hatch
/'krɔshætʃ/
ngoại động từ
- khắc đường chéo song song (vào gỗ...)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...