Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cross-heading

/'krɔs,hediɳ/

danh từ

  • tiểu mục (ở một cột báo) ((cũng) cross-heading)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...