Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cross-interrogation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cross-interrogation

//

* danh từ
  • (pháp luật) sự thẩm vấn các nhân chứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...