cross-legged
/'krɔslegd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cross-legged
/'krɔslegd/
tính từ
- bắt chéo nhau, bắt chân chữ ngũ (kiểu ngồi)
Định nghĩa tiếng Anh
r. with the legs crossed
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. with the legs crossed
Đang tải...