Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cross-ply

/k'rɒspl'aɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cross-ply

//

* tính từ
  • (nói về vỏ xe) có lót bố
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to an older kind of automobile tire that had a flexible tread and relatively stiff sidewalls

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...