Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cross-question

//

* danh từ
  • như cross-examination* ngoại động từ
  • như cross-examine 2
Định nghĩa tiếng Anh

n. a question asked in cross-examination

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...