Từ điển Anh–Việt

112,371 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cross-sectional /ˌkrɒsˈsek.ʃən.əl/

tính từ

  • cắt ngang
  • thu thập dữ liệu tại một thời điểm duy nhất

ví dụ

The cross-sectional survey captured a population snapshot. — Khảo sát cắt ngang ghi lại bức ảnh chụp nhanh của dân số.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...